Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
enlightenment


noun
1. education that results in understanding and the spread of knowledge (Freq. 1)
Ant:
unenlightenment
Derivationally related forms:
enlighten
Hypernyms:
education
Hyponyms:
edification, sophistication, satori
2. (Hinduism and Buddhism) the beatitude that transcends the cycle of reincarnation;
characterized by the extinction of desire and suffering and individual consciousness
Syn:
nirvana
Topics:
Hinduism, Hindooism, Buddhism
Hypernyms:
blessedness, beatitude, beatification

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enlightenment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.