Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
edged


/edʤ/

tính từ

sắc

có lưỡi

có viền (áo...), có bờ, có gờ, có cạnh, có rìa, có lề


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "edged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.