Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dusky-colored


adjective
having a dark color
Syn:
dark-colored, dark-coloured, dusky-coloured
Similar to:
colored, coloured, colorful


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.