Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
double-barreled



[có] hai nòng súng
gồm hai phần (tên họ, nối với nhau bằng gạch nối)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "double-barreled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.