Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th

dis·in·fect [disinfect disinfects disinfected disinfecting] BrE [ˌdɪsɪnˈfekt] NAmE [ˌdɪsɪnˈfekt] verb
1. ~ sth to clean sth using a substance that kills bacteria
to disinfect a surface/room/wound
2. ~ sth to run a computer program to get rid of a computer virus
Derived Word:disinfection
Verb forms:

Word Origin:
late 16th cent. (in the sense ‘rid of infection’): from French désinfecter, from dés- (expressing reversal) + infecter ‘to infect’.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disinfect"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.