Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
disarmament


noun
act of reducing or depriving of arms (Freq. 1)
- the disarmament of the aggressor nations must be complete
Syn:
disarming
Ant:
armament, arming (for: disarming)
Derivationally related forms:
disarm, disarming (for: disarming), disarm (for: disarming)
Hypernyms:
demobilization, demobilisation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disarmament"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.