Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dictionary entry


noun
the entry in a dictionary of information about a word (Freq. 3)
Syn:
lexical entry
Hypernyms:
entry
Part Holonyms:
dictionary, lexicon
Part Meronyms:
headword, citation form, main entry word, entry word


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.