Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
department store



noun
a large retail store organized into departments offering a variety of merchandise;
commonly part of a retail chain (Freq. 8)
Syn:
emporium
Hypernyms:
mercantile establishment, retail store, sales outlet, outlet
Member Holonyms:
retail chain

Related search result for "department store"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.