Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
demolishing


noun
complete destruction of a building
Syn:
razing, leveling, tearing down
Derivationally related forms:
demolish, raze (for: razing)
Hypernyms:
destruction, devastation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.