Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dayfly


noun
slender insect with delicate membranous wings having an aquatic larval stage and terrestrial adult stage usually lasting less than two days
Syn:
mayfly, shadfly
Hypernyms:
ephemerid, ephemeropteran
Member Holonyms:
Ephemeridae, family Ephemeridae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.