Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
criollo


noun
1. a Spanish American of pure European stock (usually Spanish)
- Mexico is a country of mestizos, criollos, and indigenes
Regions:
Spain, Kingdom of Spain, Espana
Hypernyms:
Spanish American, Hispanic American, Hispanic
2. cocoa of superior quality
Hypernyms:
cocoa

Related search result for "criollo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.