Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cookstove


noun
a stove for cooking (especially a wood- or coal-burning kitchen stove)
Hypernyms:
stove, kitchen stove, range, kitchen range, cooking stove
Part Meronyms:
water back


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.