Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
contiguity


noun
the attribute of being so near as to be touching
Syn:
adjacency, contiguousness
Derivationally related forms:
contiguous (for: contiguousness), contiguous, adjacent (for: adjacency)
Hypernyms:
nearness, closeness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.