Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
conduction aphasia


noun
aphasia in which the lesion is assumed to be in the association tracts connecting the various language centers in the brain;
patient's have difficulty repeating a sentence just heard
Syn:
associative aphasia
Hypernyms:
aphasia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.