Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
commander in chief


noun
the officer who holds the supreme command
- in the U.S. the president is the commander in chief
Syn:
generalissimo
Hypernyms:
commanding officer, commandant, commander


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.