Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuỗi



noun
String
chuỗi ngọc a string of pearls
một chuỗi tiền xu a string of coins
Succession, round, peal
chuỗi ngày thơ ấu a succession (round) of childhood days
vang lên những chuỗi cười to ring with peals of laughter
Series


noun
chain; string; series

[chuỗi]
string
Chuỗi ngọc
A string of pearls
Một chuỗi tiền xu
A string of coins
Một chuỗi ký tự
A character string
chain
Chuỗi sự kiện
The chain of events
succession; peal
Chuỗi ngày thơ ấu
A succession of childhood days
Vang lên những chuỗi cười
To ring with peals of laughter
series; sequence
Một chuỗi lệnh
A command sequence



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.