Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Chlorophyceae


noun
algae distinguished chiefly by having flagella and a clear green color, their chlorophyll being masked little if at all by other pigments
Syn:
class Chlorophyceae
Hypernyms:
class
Member Holonyms:
Chlorophyta, division Chlorophyta
Member Meronyms:
Ulvales, order Ulvales, Volvocales, order Volvocales, Zygnematales,
Zygnematales, Zygnemales, order Zygnemales, Chlorococcales, order Chlorococcales,
Oedogoniales, order oedogoniales

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.