Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chia lìa



verb
To part, to separate
sống trong cảnh chia lìa to live in separation

[chia lìa]
động từ
To part, to separate (như chia ly, chia phôi)
sống trong cảnh chia lìa
to live in separation



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.