Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
check mark

a mark indicating that something has been noted or completed etc. (Freq. 1)
- as he called the role he put a check mark by each student's name
check, tick
Derivationally related forms:
check (for: check)

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.