Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Charophyceae


noun
in some classifications: contains only the order Charales
Syn:
class Charophyceae
Hypernyms:
class
Member Holonyms:
Chlorophyta, division Chlorophyta
Member Meronyms:
Charales, order Charales, Desmidiaceae, family Desmidiaceae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.