Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chính biến



noun
Political upheaval, putsch

[chính biến]
danh từ
Political upheaval, putsch; revolution; overturn; coup; coup d'état



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.