Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
casserole



noun
1. food cooked and served in a casserole
Hypernyms:
dish
Hyponyms:
chicken casserole
2. large deep dish in which food can be cooked and served
Hypernyms:
dish
Hyponyms:
cocotte


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.