Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
canh tác



verb
To till, to cultivate
đất đai canh tác cultivated area
diện tích canh tác cultivated area, acreage

[canh tác]
to till; to cultivate; to farm
Diện tích canh tác
Cultivated area; Farming area; acreage
Đất chưa canh tác
Uncultivated/untilled land
Đất có thể canh tác được
Land suitable for cultivation
Đất / kỹ thuật canh tác
Farming land/ technique
Người canh tác
Cultivator



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.