Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
calendar week


noun
a period of seven consecutive days starting on Sunday
Syn:
week
Derivationally related forms:
weekly (for: week)
Hypernyms:
time period, period of time, period
Part Holonyms:
calendar month, month
Part Meronyms:
workweek, week, midweek


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.