Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bus stop



noun
a place on a bus route where buses stop to discharge and take on passengers (Freq. 1)
Hypernyms:
stop
Part Holonyms:
bus route


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.