Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bromoform


noun
colorless liquid haloform CHBr3
Syn:
tribromomethane
Hypernyms:
haloform


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.