Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brachycephalism


noun
the quality of being brachycephalic
Syn:
brachycephaly
Derivationally related forms:
brachycephalic (for: brachycephaly)
Hypernyms:
quality


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.