Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
both



/bouθ/

tính từ & danh từ

cả hai

    with both hands bằng cả hai tay

    they both are doctors; both of them are doctors; both are doctors cả hai đều là bác sĩ

phó từ

cả... lẫn; vừa... vừa

    both you and I cả anh lẫn tôi

    he speaks both English and French nó nói cả tiếng Anh cả tiếng Pháp

    to be both tired and hungry vừa mệt vừa đói


Related search result for "both"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.