Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
botanize


verb
collect and study plants
Syn:
botanise
Derivationally related forms:
botany (for: botanise), botany
Hypernyms:
analyze, analyse, break down, dissect, take apart
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "botanize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.