Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
booking agent


noun
someone who engages a person or company for performances
Syn:
booker
Derivationally related forms:
book (for: booker)
Hypernyms:
agent
Hyponyms:
showman, promoter, impresario


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.