Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bonduc tree


noun
tropical tree with large prickly pods of seeds that resemble beans and are used for jewelry and rosaries
Syn:
bonduc, Caesalpinia bonduc, Caesalpinia bonducella
Hypernyms:
tree
Member Holonyms:
Caesalpinia, genus Caesalpinia
Part Meronyms:
bonduc nut, nicker nut, nicker seed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.