Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
betrayal


noun
1. an act of deliberate betrayal (Freq. 2)
Syn:
treachery, treason, perfidy
Derivationally related forms:
perfidious (for: perfidy), treasonist (for: treason), betray, treacherous (for: treachery)
Hypernyms:
dishonesty, knavery
Hyponyms:
double cross, double-crossing, sellout
2. the quality of aiding an enemy
Hypernyms:
treason, subversiveness, traitorousness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "betrayal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.