Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
belt something out

ˌbelt sthˈout derived
(informal)to sing a song or play music loudly
Nobody can belt out a tune like she can.
The band was belting out songs from the 1940s.
Main entry:beltderived

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.