Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bean caper


noun
perennial shrub of the eastern Mediterranean region and southwestern Asia having flowers whose buds are used as capers
Syn:
Syrian bean caper, Zygophyllum fabago
Hypernyms:
shrub, bush
Member Holonyms:
Zygophyllum, genus Zygophyllum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.