Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
automate


verb
make automatic or control or operate automatically (Freq. 1)
- automatize the production
- automate the movement of the robot
Syn:
automatize, automatise
Derivationally related forms:
automation, automatic (for: automatize)
Hypernyms:
change, alter, modify
Hyponyms:
semi-automatize, semi-automatise
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "automate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.