Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Araguaya River


noun
a river in central Brazil that flows generally northward (with many falls) to join the Tocantins River
Syn:
Araguaia, Araguaia River, Araguaya
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
Brazil, Federative Republic of Brazil, Brasil


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.