Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anterior root


noun
one of two the two roots of a spinal nerve that passes ventrally from the spinal cord and that consists of motor fibers
Syn:
ventral root, ventral horn, anterior horn
Hypernyms:
motor nerve, efferent nerve, efferent
Part Holonyms:
spinal nerve, nervus spinalis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.