Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anterior pituitary gland


noun
the anterior lobe of the pituitary body;
primarily glandular in nature
Syn:
anterior pituitary, adenohypophysis
Hypernyms:
endocrine gland, endocrine, ductless gland
Part Holonyms:
pituitary, pituitary gland, pituitary body, hypophysis
Part Meronyms:
pars distilis, pars anterior


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.