Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
amniotic sac


noun
thin innermost membranous sac enclosing the developing embryo of higher vertebrates (reptiles, birds and mammals)
Syn:
amnion, amnios
Derivationally related forms:
amniotic (for: amnion), amnionic (for: amnion), amnic (for: amnion)
Topics:
mammal, mammalian
Hypernyms:
sac
Part Holonyms:
amniote, fetal membrane


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.