Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
agglutinating activity


noun
the coalescing of small particles that are suspended in solution;
these larger masses are then (usually) precipitated (Freq. 1)
Syn:
agglutination
Hypernyms:
chemical process, chemical change, chemical action


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.