Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
zip-fastener




zip-fastener
['zipfɑ:snə]
Cách viết khác:
zipper
['zipə]
như zipper


/'zipə/ (zip-fastener) /'zip,fɑ:snə/
fastener) /'zip,fɑ:snə/

danh từ
khoá kéo (ở áo...)

Related search result for "zip-fastener"
  • Words contain "zip-fastener" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    khuy bấm khoá kéo

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.