Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yielding




yielding
['ji:ldiη]
tính từ
có thể cong xuống và gãy; dễ uốn chứ không cứng đơ; mềm; dẻo
a soft, yielding material
một vật liệu mềm dẻo
mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính
she is rarely yielding on such an issue
cô ấy ít khi nhân nhượng trong một vấn đề như vậy


/'ji:ldiɳ/

tính từ
mềm, dẻo, đàn hồi
mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính
(nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi
(kỹ thuật) cong, oằn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yielding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.