Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yeld




yeld
[jeld]
tính từ
không đẻ, nân, xổi
(nói về bò) không có sữa


/jeld/

tính từ
không đẻ, nân, xổi
không có sữa (bò cái)

Related search result for "yeld"
  • Words pronounced/spelled similarly to "yeld"
    yeld yield

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.