Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xương sống



noun
spine

[xương sống]
spine
Nó cười tôi nghe ớn xương sống
His laugh sent a chill down my spine



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.