Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




verb
rush, dash

[xô]
to rush; to dash
bucket
Một xô nước
A bucket of water



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.