Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xâm phạm



verb
to violate

[xâm phạm]
to trespass; to encroach on...; to infringe; to violate
Xâm phạm đời tư của người láng giềng
To violate one's neighbour's privacy
Xâm phạm các quyền tự do hiến định To
violate constitutional liberties



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.