Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xác



noun
corpse

[xác]
corpse; dead body; lifeless body; cadaver; stiff; carcass; carrion
Bao đựng xác
Body bag
Thức canh xác
To keep vigil over a dead body
Xác những người bị hành hình được chất lên xe
The bodies of those executed were piled onto carts
xem bã 1
Xác cà phê
Coffee grounds



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.