Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wrong-headedness




wrong-headedness
['rɔη'hedidnis]
danh từ
tính ương ngạnh


/'rɔɳ'hedidnis/

danh từ
tính ương ngạnh

Related search result for "wrong-headedness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.