Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
worthless





worthless
['wə:θlis]
tính từ
vô dụng, không có giá trị, vô ích
worthless old rubbish
những đồ cũ rác rưởi vô giá trị
this contract is now worthless
hợp đồng này bây giờ vô giá trị
a worthless argument
một lý lẽ không có giá trị
không ra gì, vô lại, có tính xấu (người)
a worthless character
một tính cách không ra gì


/'wə:θlis/

tính từ
không có giá trị, vô dụng, không ra gì; không xứng đáng
a worthless argument một lý lẽ không có giá trị
a worthless fellow một đứa không ra gì, một tên vô lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "worthless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.