Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
woof




woof
[wu:f]
danh từ
(thông tục) tiếng sủa gâu gâu (của con chó)
sợi khổ, sợi ngang (sợi luồn lên luồn xuống các sợi dọc trên khung cửi) (như) weft
thán từ
(thông tục) gâu gâu (tiếng chó sủa dùng để nhại)
nội động từ
(thông tục) sủa gâu gâu


/wu:f/

danh từ
sợi khổ (của tấm vải)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "woof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.